Nghệ thuật không mở lòng với những cái liếc nhìn vội vã. Nó không hiện ra như một đóa hoa bày sẵn trên án gấm, càng không tự giản lược mình thành một phương trình dễ hiểu để ai chạy con mắt lướt qua cũng có thể lập tức nắm bắt. Chúng đòi hỏi người xem phải chậm lại, thôi thúc bản năng nhạy cảm nguyên thủy của loài người - vốn được trui rèn tự nhiên qua hàng vạn năm đối chọi với những mối nguy tính mạng cổ xưa, hay trải nghiệm biết bao "cái đầu tiên" diệu kỳ bồi đắp nên cho nhân loại một tầng nhận thức tập thể đa sắc. Thật vậy, trong kho tàng hội họa phương Tây, "The Ambassadors" của Hans Holbein the Younger không đơn thuần là một bức tranh dành cho người qua đường.

"The Ambassadors" (1533) của Hans Holbein the Younger
Bức tranh phô diễn vẻ đẹp tri thức quyền quý một cách triệt để, với nhung gấm lụa là phủ kín bức nền, cùng với đó là đầy rẫy những học cụ trực quan, những dụng cụ đo đạc được bày biện. Thoạt nhìn, nó trông như thể một lời tuyên ngôn khí khái về sự thông tuệ của nền văn minh loài người thời bấy giờ. Tuy vậy, ở phần tiền cảnh lại có một hình thù méo dài, tưởng như một vệt cọ vô tình đến...vô duyên! Chỉ khi người xem thay đổi góc nhìn (ý tôi là nghĩa đen), cái vệt dài ngà đục ấy mới hiện nguyên hình là một chiếc sọ người, như một lời nhắc nhở thô lỗ đến rợn người về quy luật tiêu vong bất di bất dịch bao trùm lấy vạn vật, và rằng vẻ huy hoàng của tri thức kia cũng có thể bị đặt dấu chấm hết bất cứ thời điểm nào. Chiếc sọ méo ở tiền cảnh chính là điểm kết tinh của tinh thần ấy - nó không phủ nhận vẻ sang cả của tri thức, quyền lực và văn minh trong tranh, mà buộc toàn bộ vẻ rực rỡ ấy phải soi mình trong bóng của cái chết.

Memento mori là một thành ngữ Latin, có thể hiểu là “hãy nhớ rằng mình phải chết”, dùng để chỉ một mô-típ nghệ thuật và tư tưởng nhắc con người về tính tất yếu của cái chết cũng như sự mong manh của mọi vinh quang trần thế. Trong truyền thống thị giác phương Tây, mô-típ này thường được gợi ra bằng nhiều hình ảnh đặc thù như xương cốt, đồng hồ cát, hay quan tài, nhưng nổi bật và mang tính biểu tượng nhất chính là đầu lâu.
Quan trọng hơn cả, biểu tượng đầu lâu ấy được thể hiện qua một thủ pháp phối cảnh gọi là "anamorphosis". Có lẽ nó cũng chẳng quá mới mẻ gì lúc bấy giờ nữa, vì mưu cầu mã hóa thông điệp và được cảm thụ thông điệp từ những góc nhìn đa dạng vốn luôn tồn tại quanh quẩn não trạng của giống loài chúng ta từ thuở ban sơ - từ những phiến tranh không tên trên vách hang ở Lascaux thời Đồ Đá, cho đến nét vẽ trừu tượng về "cửa sổ tâm hồn" của danh họa Leonardo da Vinci trong tập 'Codex Atlanticus', tới mức ta phải vật lý hóa nó trên những bức họa trước khi bất kỳ công nghệ, máy móc nào có thể hỗ trợ ta làm điều này.
Điều khiến chiếc sọ trong "The Ambassadors" trở nên đáng sợ không phải vì nó được giấu kín, mà vì một khi lộ diện, nó lập tức giành quyền diễn giải toàn bộ bức họa. Chính ở đây, bức tranh của Holbein vượt khỏi kỹ xảo để trở thành một mô hình thẩm mỹ hữu ích cho việc thưởng thức nghệ thuật chơi chữ. Bởi lẽ, một phép chơi chữ thực sự sắc bén cũng nên vận hành như vậy. Khi nhìn chính diện, ta thấy những phép chơi chữ đồng âm khác nghĩa, đảo vần, so sánh, hoán dụ chồng chéo, thấy một kiểu phô diễn ngôn từ làm người nghe gật gù vì "nghe nó nghệ"; tuy nhiên, trong con mắt của người nghe với đủ sự hiểu biết về văn cảnh, đủ vốn sống, đủ nhạy cảm với những mạch ngầm trong ngôn ngữ Việt, những câu rap ấy bỗng mở ra một khung trời mới - toàn bích và lý thú hơn.
Một trường đoạn chơi chữ 1.5 của B-Wine trong bài "LOCK IN" là một ví dụ điển hình. Tuy điệp những cấu trúc chơi chữ đơn giản, nhưng độ hiệu quả tiệm cận ngưỡng tuyệt đối về flow lẫn rhymescheme mà nó đem lại khiến người nghe dường như để trôi mất những hình ảnh so sánh vô cùng sáng tạo - những hình ảnh mà chắc chắn chỉ có thể được mường tượng một cách tự nhiên đến thế bởi những bộ óc đã thẩm thấu văn hóa hip-hop và đời sống xã hội đủ nhiều như Đạt Lê.
"Muốn hẹn hò em chỉ cần sang phòng thu
Tao mắc kẹt bên trong booth như đồng xu
Freestyle quá lâu, tao quên cách đọc thư
Tao ở lại giống như một thằng học ngu
Ngủ trên sofa như một thằng chồng hư
Nửa đêm nhạc tao vẫn bật quanh vòng khu
Pssst, tao đang sống giấc mơ của mình giống như là một kẻ mộng du"
Với một bài nhạc mang nội dung mà hẳn nhiên ai nấy đều có thể lý luận ra ngay từ tiêu đề, B-Wine kể về tinh thần hustle không ngừng nghỉ, cùng niềm đam mê bất tận với rap. Điều đó ta có thể cảm nhận ngay từ câu đầu, khi chuyện tình cảm cá nhân không được rapper này ưu tiên như công việc thu âm, và anh chỉ có thể làm nó theo kiểu tranh thủ bằng cách rủ cô gái qua nơi làm việc của mình. Nối tiếp đó là những câu chơi chữ so sánh hình ảnh liên tục đầy thú vị, cũng bao hàm tinh thần như đã nêu ở bar đầu tiên:
"Tao mắc kẹt bên trong booth như đồng xu": "Booth" mang nghĩa chính là cabin thu âm bên trong studio chuyên dụng, và nghĩa còn lại là bốt điện thoại (hay "phone booth"). Vì sao lại là bốt điện thoại? Ở những bốt điện thoại truyền thống, đặc biệt là ở nước ngoài, họ thường thiết kế những khe nhận tiền xu để người dùng công cộng mua lượt sử dụng.
"Tao ở lại giống như một thằng học ngu": "Ở lại" ở đây có thể nhắc về việc B-Wine ở lại phòng thu thâu đêm suốt sáng theo nghĩa đen, hoặc "ở lại" rap game, vẫn duy trì chỗ đứng của mình trong cộng đồng suốt bấy lâu. Với nghĩa ẩn khi so sánh với "thằng học ngu", nó có nghĩa là bị lưu ban, "đúp lớp". Tuy nhiên, đây cũng chỉ là phép so sánh với mục đích dùng làm wordplay thuần túy, chứ B-Wine không thực sự khoe mẽ về việc mình là rapper bỏ học.
"Ngủ trên sofa như một thằng chồng hư": Nối từ ngữ cảnh của bar liền trước, B-Wine ở lại phòng thu - một nơi vốn thường không được tích hợp tiện nghi đầy đủ nhằm phục vụ việc sinh hoạt thường nhật - và chấp nhận việc ngủ tạm bợ trên chiếc ghế dài có sẵn tại nơi làm việc để thuận tiện cho việc thu âm hễ tỉnh dậy vào ngày kế. Nó cũng liên hệ tới một câu bông đùa trong văn hóa đại chúng, khi trong một số gia đình, khi chưa giải quyết được mâu thuẫn, người vợ thường yêu cầu chồng mình nằm ngủ ở phòng khách vì không muốn tiếp xúc và thân mật trên cùng một giường.
"Pssst, tao đang sống giấc mơ của mình giống như là một kẻ mộng du": Đây chắc chắn là một trong những hình ảnh chơi chữ đẹp nhất của Việt Rap. "Sống giấc mơ của mình" vừa có nghĩa là B-Wine đang được thực hiện hóa ước mơ cháy bỏng được làm rapper toàn thời gian và kiếm thu nhập từ nó, vừa có nghĩa word-by-word là đem giấc mơ của mình ra đời sống thật. Mộng du là một dạng rối loạn giấc ngủ (parasomnia) xảy ra trong giai đoạn ngủ sâu (NREM), khi bộ não chưa hoàn toàn tỉnh giấc nhưng cơ thể đã hoạt động, hành động theo các giấc mơ hoặc tiềm thức. Không chỉ đẹp về ngữ nghĩa hay reference, nó còn ngầm khẳng định việc B-Wine đang tiến đến ước mơ, tiến đến đỉnh lưu của đời mình một cách tự nhiên, dễ dàng tới mức tưởng như làm nó trong vô thức - "như là một kẻ mộng du".
Với trường đoạn trên, chúng ta thấy sự sắc nét của những phép chơi chữ ẩn hiện bên trong sự tối ưu của flow và rhymescheme, cùng với những hình ảnh so sánh trực diện tuy đơn giản nhưng gợi mở ra một không gian khoáng đạt hơn cho toàn bộ verse, nới rộng khung tranh về cuộc sống hustler của chàng rapper. Không chỉ là câu chuyện về "đi lên, ghi tên" như thông thường, bản thân bộ hình ảnh được sử dụng cho những phép chơi chữ cũng là những hình tượng gắn liền với trải nghiệm đường phố bụi bặm, phong trần mà ta thường thấy ở hip-hop phương Tây - những bốt điện thoại rỉ sét vì mưa London, những quyển vở phải lột gáy để cuốn điếu cần đểu đem bán, những mâu thuẫn lứa đôi trong căn nhà thuê ẩm thấp, những giấc ngủ nửa vời vì cơn paranoid lúc 3 giờ sáng. Không phải ai cũng nhất thiết hình dung viễn cảnh trên, nhưng tinh thần ấy nói chung đã được B-Wine truyền tải chỉ qua những phép chơi chữ súc tích này.
Khác với những câu chơi chữ 1.5 nhạy bén tiềm tàng năng lực mở rộng không gian kể chuyện như trên, có những phép chơi chữ tròn 2 nghĩa có khả năng đưa ta đến một thế giới song song tách bạch dường như hoàn toàn so với tuyến kể chuyện gốc, cho người nghe một trải nghiệm mới hoàn toàn mỗi lần nghe lại. Nghệ thuật này được tối ưu hóa trong verse feature của rapper huyền thoại J. Cole trong track "Johnny P's Caddy" của Benny The Butcher:
"Some see the glass as empty, I see a glass full of ether
Collectin' his bread en masse like he a Catholic preacher
[...]
Eureka, Einstein on the brink of the theory of relativity
Really, no MC equal, feel me?"
Được viết nên như một bản di chiếu khắc lên sách sử của hip-hop đương đại, hai rapper đến từ Griselda và Dreamville lần lượt so sánh mình với những hình tượng mang nặng tính biểu trưng trong văn hóa đại chúng đại diện cho tinh thần khổ luyện cũng như bộ óc thiên tài. Nếu như ở verse đầu, Benny The Butcher so sánh mình với tay đấm hư cấu huyền thoại Rocky Balboa, thì Cole lại nhắc tới nhà khoa học đại tài Albert Einstein thông qua chỉ vài bar ngắn ngủi nhưng hàm súc về chặng đường trở thành một MC vĩ đại của mình:
"Some see the glass as empty, I see a glass full of ether": Bar đầu tiên này là một phép hoán dụ sáng tạo với câu thành ngữ nổi tiếng phân định góc nhìn tích cực hay tiêu cực về cuộc sống của ai đó: "Is the glass half empty or half full?" (tạm dịch: "Cốc nước đầy một nửa hay vơi một nửa?") Trên hết, J. Cole khẳng định mình vốn đã luôn là một người mang tầm nhìn còn xa hơn tất thảy trí tưởng tượng của người phàm ngay từ khi bắt đầu bước vào cuộc chơi, khi nói rằng mình không chỉ thấy cốc nước vơi một nửa hay đầy một nửa, mà thấy một chiếc cốc chứa đầy chất ête ("ether"). Cụ thể hơn, Cole muốn liên hệ tới ête ánh sáng ("luminiferous ether") - một loại chất giả thuyết với đặc tính vô hình, bao trùm khắp không gian với tác dụng tạo ra một môi trường để sóng ánh sáng có thể lan truyền.
"Collectin' his bread en masse like he a Catholic preacher": Trong câu rap này, J. Cole tiếp tục kể câu chuyện vươn lên bằng cách tạo ra một phép chơi chữ đa nghĩa, gợi đến nhiều chi tiết trong nghi thức Công giáo. Trước hết, trong nhà thờ Công giáo, vào phần Dâng lễ (Offertory) - tức thời điểm giáo dân dâng bánh, rượu, tiền hoặc các lễ vật khác - linh mục hay người chủ sự sẽ tiếp nhận những khoản quyên góp tự nguyện để hỗ trợ người nghèo hoặc duy trì hoạt động của nhà thờ. Vì thế, cụm "collecting bread" ở đây có thể được hiểu vừa là "thu nhận của lễ", vừa gợi đến nghĩa lóng của "bread" phổ cập trong văn hóa Mỹ-Phi là "tiền bạc". Thứ hai, Cole có thể dùng từ "mass" (đồng âm với "masse") để chỉ Tiệc Thánh (còn được gọi là The Mass hay Eucharist), tức nghi thức thờ phụng được coi là quan trọng nhất trong Công giáo. Trong Tiệc Thánh có nghi thức ban Thánh Thể, nơi Thánh Thể (hay còn gọi là Bánh Thánh) - biểu tượng cho Mình Chúa Kitô - được linh mục thánh hiến và sau đó trao cho các tín hữu trong phần Hiệp lễ, tức khoảnh khắc giáo dân lên nhận bánh thánh như một hành động hiệp thông đức tin. Cuối cùng, cách chơi chữ này còn có thể dựa trên sự gần âm giữa "in mass" và cụm tiếng Pháp "en masse", một cách nói mang nghĩa "hàng loạt" hoặc "với số lượng lớn", kết nối về với nghĩa "bread" là từ lóng cho "tiền" để nói về việc Cole đã hustle để kiếm từng đồng. Nhờ vậy, câu rap không chỉ vận hành trên tầng nghĩa tôn giáo, mà còn mở rộng sang một lớp nghĩa về con đường tiến tới đủ đầy về mặt tài chính của Cole từ một rapper chưa ai biết tới. Tuy khó khăn là vậy, nhưng với niềm tin tuyệt đối vào Chúa và những nghi lễ Kitô, vào việc thành tâm cùng nỗ lực của mình sẽ được Chúa coi xét và ban trả ân huệ, J. Cole tin mình sẽ làm được và thực tế đã làm được. Giờ đây, khi đã đứng ở một vị thế cao hơn, Cole vẫn xem trọng đồng tiền như thuở hàn vi, ý thức rằng những đồng tiền mình được trả chính là những đồng lương máu thịt của hàng triệu khán giả cũng đang mài mặt ra bươn chải ngoài kia, nhưng nguyện đóng góp dù ít dù nhiều cái ăn cái mặc của mình vì niềm tin vào Cole không khác nào tin vào Chúa, và mong được Cole tạo phép màu qua từng lời rap quý như vàng, như những lời Phúc Âm được truyền giảng - hay còn gọi là "preach".
"Eureka, Einstein on the brink of the theory of relativity/Really, no MC equal, feel me?": Được ra mắt vào đúng ngày sinh nhật của mình (28 tháng 1 năm 2022), J. Cole ghi dấu sự trưởng thành của mình trong cả nhận thức lẫn vị thế trong rap game. "Eureka" là một câu cảm thán tiếng Hy Lạp cổ (εὕρηκα) có nghĩa là "Tôi đã tìm ra rồi!", nổi tiếng bởi nhà bác học Archimedes khi phát hiện ra nguyên lý lực đẩy. Từ này dùng để ăn mừng một khoảnh khắc thiên tài hoặc giải quyết được khó khăn, thường gọi là "hiệu ứng Eureka". Câu cảm thán này không chỉ phục vụ rhymescheme "ether - preacher" ở trước, mà còn đánh dấu bước chuyển mình của người nghệ sĩ tài hoa trước khi bước lên đại sảnh danh vọng trọn đời của hip-hop. Ví mình như Einstein, Cole cho rằng mình đã sắp chạm tới cái ngưỡng vĩ đại trong rap như khi nhà vật lý quốc tịch Thụy Sĩ tìm ra thuyết tương đối ("on the brink of the theory of relativity"). Quả nhiên, ngay ở bar nối tiếp, Cole trực tiếp shout out tới công thức khoa học nổi tiếng nhất thế giới: E = mc² - qua phép chơi chữ đồng âm khác nghĩa "Really, no MC equal," hay "Real-E, no MC equal," bổ nghĩa cho câu trước để khẳng định rằng mình thực sự đã đạt đến độ vĩ đại mà không một MC nào có thể so bì. Hơn thế, hai thành tố "m" và "c" trong công thức trên lại đại diện cho "mass" (tức "trọng lượng") - được nhắc đến ở bar trước đó - và "celeritas" (từ gốc Latinh mang nghĩa "tốc độ", ám chỉ vận tốc tối đa của ánh sáng) - mà "ether", vốn được nhắc đến ở bar đầu tiên, lại được giới thiệu là môi trường cho ánh sáng lưu thông trong vũ trụ. Đáng sợ hơn cả, toàn bộ setup này chứng tỏ một điều rằng J. Cole đã tiến hóa không ngừng để lột xác thành một phiên bản khác, biến mình trở thành một thế lực vượt trội, một thực thể đứng ngoài rap game như một kẻ canh giữ vĩ đại thay vì phải chạy đua như đã từng cho miếng cơm manh áo. Cole đưa hip-hop lên tới một tầm cao mới bằng cách từ bỏ những chấp niệm thời trẻ của mình, cũng giống như cách mà thuyết tương đối hẹp của Einstein đưa nền khoa học nhân loại tới một thời kỳ mới bằng cách bác bỏ chính sự tồn tại của khái niệm...ête!
Hai nhà kiến thiết đến từ hai thời đại - một người khắc họa nên cả vũ trụ bằng những con số tưởng như khô khan, một kẻ lắp ráp những con chữ cầu kỳ nhưng lại chạm đến những tâm hồn từ nơi hẻm sâu ngõ cùng bụi bặm nhất - nay không còn chỉ chia sẻ nơi chôn rau cắt rốn tại nước Đức cùng những mái tóc bù xù, mà qua "công trình" chơi chữ để đời trên, J. Cole, trên tinh thần của Einstein, cũng đánh dấu di sản vĩ đại mà mình để lại cho trần thế, chạm tới cả trí óc lẫn con tim của vô kể những lớp người tới muôn đời sau. Và chúng ta là những khán giả may mắn khi được chứng kiến kiệt tác của cả hai vĩ nhân này, được du hành xuyên không-thời, chỉ bằng 4 bar chơi chữ vô cùng sắc xảo. "Thông minh" có lẽ giờ chỉ là một từ nói giảm nói tránh cho phân đoạn thiên tài này của J. Cole.
Vì thế, nếu bàn về punchline mà chỉ dừng ở việc khen “câu này chơi chữ hay”, phải chăng ta vẫn còn đứng ngoài tiền sảnh của nghệ thuật? Wordplay thường phải có tác dụng châm biếm, đả kích, gây ấn tượng, hay xây dựng hình ảnh, và thường là phần đáng nhớ nhất của một verse. Nó có thể được làm nên từ nhiều cơ chế khác nhau, vô vàn chất liệu đa dạng; nhưng chất liệu hay ho chưa bao giờ đồng nghĩa với việc làm nên được kiệt tác. Cũng như gỗ quý chưa làm nên đình đẹp, men ngọc chưa làm nên đồ sứ quý, nói lái hay đồng âm tự thân chưa làm nên một câu punch hay. Chúng chỉ mở ra những tiềm năng, còn việc tiềm năng ấy có được nâng lên tới mức nghệ thuật hay không lại là một câu chuyện khác. Chúng ta chắc chắn đã từng chí ít là vô tình nghe thấy những câu chơi chữ thoạt đầu tưởng hay, nhưng khi đọc kỹ lại chỉ thấy nó như “bộ quần áo mới của nhà vua” – bọc bên ngoài là lớp vỏ tu từ, nhưng nội dung bên trong chẳng phục vụ ý nghĩa, thông điệp gì cho bài. Còn đó là những cây viết bị cuốn theo việc chơi chữ chỉ để chơi chữ (hay còn gọi vui là “bị chữ chơi”).
Tiếng Việt, may thay, là một ngôn ngữ giàu có đến mức đáng kinh ngạc. Theo cách lý giải được Báo Pháp Luật Thành phố Hồ Chí Minh dẫn lại từ các nhà ngôn ngữ học Lê Trung Hoa và Hồ Lê, tiếng Việt thuận lợi cho nói lái, cắt ghép vì ranh giới âm tiết rất rõ, và vì phần lớn phụ âm có thể kết hợp linh hoạt với các vần mang thanh điệu để tạo thành tiếng có nghĩa; bởi vậy, chỉ cần hoán đổi âm, vần hoặc thanh, người nói đã có thể làm nảy sinh một lớp nghĩa khác. Nói cách khác, tiếng Việt giống một lăng kính tán sắc. Chỉ cần xoay rất khẽ, ánh sáng đã có thể khúc xạ thành những tổ hợp màu khác nhau. Một tiếng vừa có thể mang một nghĩa nào đó, vừa có thể tạo ra lớp nghĩa gần như đối lập, cũng như vệt trắng trên bức “The Ambassadors” vừa có thể là vệt màu chấm phá xé toang bố cục bức tranh, vừa có thể đại diện cho cái chết thù lù hiện hữu xen giữa bề dày tri thức mà nhân loại dày công xây dựng từ chục vạn năm trước. Bởi thế, rap tiếng Việt, khi gặp người viết đủ sâu sắc, có thể biến ngôn ngữ thành thứ thủ công tinh xảo bậc nhất, dù là chạm, khảm, mài, đục, hay đánh bóng, cũng có thể biến hóa nó trở nên hoàn mỹ. Nó buộc người nghe, sau tiếng cười hoặc cái gật đầu đầu tiên, phải chột dạ khi ngờ ngợ nhận ra có điều gì sâu xa hơn đang nằm phía sau.
Thông minh, lanh lợi chưa đồng nghĩa với tinh xảo. Và vì vậy, một câu chơi chữ tuyệt hảo không chỉ nên phô trương “cái đầu” của tác giả, mà còn cần cài cắm ở đó cả “chiếc sọ” ẩn chứa chiều sâu thực thụ của ngôn từ.



